YiWordsYiWords

giao hàng

配達する

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — giao: ngang(平坦) · hàng: huyền(低く下がる) ?

giao hàng 配達する

意味

よく使われる組み合わせ

giao hàng tận nơi
自宅配送
dịch vụ giao hàng
配達サービス

例文

Chúng tôi giao hàng miễn phí.
私たちは無料で配達します。
Anh ấy đang giao hàng cho khách.
彼は顧客に商品を配達しています。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「配達する」はベトナム語でどう言いますか?
「配達する」はベトナム語で giao hàng です。
giao hàng の意味は何ですか?
giao hàng は「配達する」(動詞)の意味です。配達する,配送する
giao hàng の発音は?
giao hàng は 2 音節で、声調は giao: ngang(平坦) · hàng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giao hàng はよく使われますか?
giao hàng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
giao hàng は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi giao hàng miễn phí.(私たちは無料で配達します。);Anh ấy đang giao hàng cho khách.(彼は顧客に商品を配達しています。)。

「giao hàng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める