YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
trong vòng
trong vòng
以内
前置詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — trong: ngang(平坦) · vòng: huyền(低く下がる)
?
意味
〜以内で
よく使われる組み合わせ
trong vòng 1 tuần
1週間以内
trong vòng 5km
5キロ以内
例文
Hãy trả lời trong vòng 24 giờ.
24時間以内に返信してください。
Chúng tôi sẽ giao hàng trong vòng 3 ngày.
3日以内に発送します。
関連語
cùng kỳ
同時期
ngay sau đó
すぐ後で
cảnh
場面
gương mặt tươi cười
笑顔
nước thải
廃水
gây
引き起こす
よくある質問
「以内」はベトナム語でどう言いますか?
「以内」はベトナム語で trong vòng です。
trong vòng の意味は何ですか?
trong vòng は「以内」(前置詞)の意味です。〜以内で
trong vòng の発音は?
trong vòng は 2 音節で、声調は trong: ngang(平坦) · vòng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trong vòng はよく使われますか?
trong vòng はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
trong vòng は文でどう使いますか?
例えば:Hãy trả lời trong vòng 24 giờ.(24時間以内に返信してください。);Chúng tôi sẽ giao hàng trong vòng 3 ngày.(3日以内に発送します。)。
「trong vòng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store