bảo quản tươi 鮮度保持 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — bảo: hỏi(下がって上がる) · quản: hỏi(下がって上がる) · tươi: ngang(平坦) ?