YiWordsYiWords

bảo quản tươi

鮮度保持

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — bảo: hỏi(下がって上がる) · quản: hỏi(下がって上がる) · tươi: ngang(平坦) ?

bảo quản tươi 鮮度保持

意味

よく使われる組み合わせ

bảo quản tươi thực phẩm
食品の鮮度保持
bảo quản tươi rau quả
野菜と果物の鮮度保持

例文

Chúng tôi cần bảo quản tươi cá.
魚を新鮮に保つ必要があります。
Tủ lạnh giúp bảo quản tươi thực phẩm.
冷蔵庫は食品の鮮度を保つのに役立ちます。

関連語

よくある質問

「鮮度保持」はベトナム語でどう言いますか?
「鮮度保持」はベトナム語で bảo quản tươi です。
bảo quản tươi の意味は何ですか?
bảo quản tươi は「鮮度保持」(動詞)の意味です。新鮮さを保つ、鮮度を維持する
bảo quản tươi の発音は?
bảo quản tươi は 3 音節で、声調は bảo: hỏi(下がって上がる) · quản: hỏi(下がって上がる) · tươi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bảo quản tươi は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi cần bảo quản tươi cá.(魚を新鮮に保つ必要があります。);Tủ lạnh giúp bảo quản tươi thực phẩm.(冷蔵庫は食品の鮮度を保つのに役立ちます。)。

「bảo quản tươi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める