YiWordsYiWords

giao nộp

引き渡す

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — giao: ngang(平坦) · nộp: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

giao nộp 引き渡す

意味

よく使われる組み合わせ

giao nộp tài liệu
資料を渡す
giao nộp tiền phạt
罰金を支払う

例文

Anh ấy đã giao nộp tài liệu cho cơ quan.
彼はすでに資料を機関に渡した。
Tôi phải giao nộp tiền phạt hôm nay.
私は今日罰金を支払わなければならない。

関連語

よくある質問

「引き渡す」はベトナム語でどう言いますか?
「引き渡す」はベトナム語で giao nộp です。
giao nộp の意味は何ですか?
giao nộp は「引き渡す」(動詞)の意味です。(物を)関係部署や個人に渡す; 引き渡す
giao nộp の発音は?
giao nộp は 2 音節で、声調は giao: ngang(平坦) · nộp: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giao nộp はよく使われますか?
giao nộp はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
giao nộp は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã giao nộp tài liệu cho cơ quan.(彼はすでに資料を機関に渡した。);Tôi phải giao nộp tiền phạt hôm nay.(私は今日罰金を支払わなければならない。)。

「giao nộp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める