YiWordsYiWords

thăm dò

探る

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — thăm: ngang(平坦) · dò: huyền(低く下がる) ?

thăm dò 探る

意味

よく使われる組み合わせ

thăm dò ý kiến
意見を探る
thăm dò thị trường
市場を探る

例文

Chúng tôi đang thăm dò ý kiến khách hàng.
私たちは顧客の意見を求めています。
Họ thăm dò địa chất trước khi xây dựng.
彼らは工事前に地質調査を行いました。

関連語

よくある質問

「探る」はベトナム語でどう言いますか?
「探る」はベトナム語で thăm dò です。
thăm dò の意味は何ですか?
thăm dò は「探る」(動詞)の意味です。探る
thăm dò の発音は?
thăm dò は 2 音節で、声調は thăm: ngang(平坦) · dò: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thăm dò はよく使われますか?
thăm dò はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
thăm dò は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi đang thăm dò ý kiến khách hàng.(私たちは顧客の意見を求めています。);Họ thăm dò địa chất trước khi xây dựng.(彼らは工事前に地質調査を行いました。)。

「thăm dò」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める