giỏ đựng đồ 収納バスケット 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — giỏ: hỏi(下がって上がる) · đựng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đồ: huyền(低く下がる) ?