YiWordsYiWords

nguy cấp

危機的

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — nguy: ngang(平坦) · cấp: sắc(高く上がる) ?

nguy cấp 危機的

意味

よく使われる組み合わせ

tình hình nguy cấp
危機的状況
bệnh nhân nguy cấp
危機的患者

例文

Tình hình trở nên nguy cấp.
状況が危機的になった。
Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy cấp.
患者は危機的な状態にある。

関連語

よくある質問

「危機的」はベトナム語でどう言いますか?
「危機的」はベトナム語で nguy cấp です。
nguy cấp の意味は何ですか?
nguy cấp は「危機的」(形容詞)の意味です。非常に危険または緊急な
nguy cấp の発音は?
nguy cấp は 2 音節で、声調は nguy: ngang(平坦) · cấp: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nguy cấp はよく使われますか?
nguy cấp はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
nguy cấp は文でどう使いますか?
例えば:Tình hình trở nên nguy cấp.(状況が危機的になった。);Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy cấp.(患者は危機的な状態にある。)。

「nguy cấp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める