máy đo khoảng cách 距離計 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — máy: sắc(高く上がる) · đo: ngang(平坦) · khoảng: hỏi(下がって上がる) · cách: sắc(高く上がる) ?