YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
giới
giới
領域
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
1音節 — giới: sắc(高く上がる)
?
意味
界、分野、領域
よく使われる組み合わせ
giới trẻ
青年界
giới nghệ sĩ
芸術界
例文
Anh ấy nổi tiếng trong giới nghệ sĩ.
彼は芸術界で有名だ。
Giới trẻ thích công nghệ mới.
若者は新しい技術が好きだ。
この項目で使われている
lịch sử
歴史
hòa bình
平和
khoa học
科学
thế giới
世界
giới thiệu
紹介する
sản phẩm
製品
vượt quá
超える
vật chất
物質
関連語
thuốc nổ
爆薬
bị cáo
被告
tội ác
犯罪
thời sự
時事
thực sự
本当に
hơi
少し
よくある質問
「領域」はベトナム語でどう言いますか?
「領域」はベトナム語で giới です。
giới の意味は何ですか?
giới は「領域」(名詞)の意味です。界、分野、領域
giới の発音は?
giới は 1 音節で、声調は giới: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
giới はよく使われますか?
giới はベトナム語で最もよく使われる 500 語に入ります(CEFR B1)。
giới は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy nổi tiếng trong giới nghệ sĩ.(彼は芸術界で有名だ。);Giới trẻ thích công nghệ mới.(若者は新しい技術が好きだ。)。
「giới」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store