YiWordsYiWords

thuốc nổ

爆薬

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — thuốc: sắc(高く上がる) · nổ: hỏi(下がって上がる) ?

thuốc nổ 爆薬

意味

よく使われる組み合わせ

thuốc nổ mạnh
強力な爆発物
kích nổ thuốc nổ
爆発物を起爆する

例文

Cảnh sát phát hiện thuốc nổ.
警察は爆発物を発見した。
Không được mang thuốc nổ lên máy bay.
飛行機に爆発物を持ち込むことは禁止されています。

関連語

よくある質問

「爆薬」はベトナム語でどう言いますか?
「爆薬」はベトナム語で thuốc nổ です。
thuốc nổ の意味は何ですか?
thuốc nổ は「爆薬」(名詞)の意味です。爆発物
thuốc nổ の発音は?
thuốc nổ は 2 音節で、声調は thuốc: sắc(高く上がる) · nổ: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thuốc nổ はよく使われますか?
thuốc nổ はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
thuốc nổ は文でどう使いますか?
例えば:Cảnh sát phát hiện thuốc nổ.(警察は爆発物を発見した。);Không được mang thuốc nổ lên máy bay.(飛行機に爆発物を持ち込むことは禁止されています。)。

「thuốc nổ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める