YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bị cáo
bị cáo
被告
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cáo: sắc(高く上がる)
?
意味
被告人
よく使われる組み合わせ
bị cáo trước tòa
法廷の被告人
lời khai của bị cáo
被告人の供述
例文
Bị cáo phải trả lời câu hỏi của tòa án.
被告人は裁判所の質問に答えなければならない。
Luật sư bảo vệ quyền lợi cho bị cáo.
弁護士は被告人を弁護する。
この項目で使われている
kết án
判決する
xét xử
裁く
cấu kết
結託する
bào chữa
弁護する
công quỹ
公金
lạm dụng
乱用する
thẩm phán
裁判官
bán phá giá
ダンピング
関連語
tội ác
犯罪
thuốc nổ
爆薬
giới
領域
thời sự
時事
thực sự
本当に
hơi
少し
よくある質問
「被告」はベトナム語でどう言いますか?
「被告」はベトナム語で bị cáo です。
bị cáo の意味は何ですか?
bị cáo は「被告」(名詞)の意味です。被告人
bị cáo の発音は?
bị cáo は 2 音節で、声調は bị: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cáo: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bị cáo はよく使われますか?
bị cáo はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
bị cáo は文でどう使いますか?
例えば:Bị cáo phải trả lời câu hỏi của tòa án.(被告人は裁判所の質問に答えなければならない。);Luật sư bảo vệ quyền lợi cho bị cáo.(弁護士は被告人を弁護する。)。
「bị cáo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store