YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
gọi là
gọi là
呼ぶ
動詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — gọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · là: huyền(低く下がる)
?
意味
~と呼ぶ
~と呼ばれる
よく使われる組み合わせ
gọi là gì
~と呼ぶ
được gọi là
~と呼ばれる
例文
Loại hoa này gọi là hoa sen.
この花はハスと呼ばれます。
Anh ấy được gọi là thiên tài.
彼は天才と呼ばれています。
この項目で使われている
phế vật
落ちこぼれ
toàn năng
全能
chiến thần
戦神
cái gọi là
いわゆる
được gọi là
いわゆる
học bá
優等生
học kém
劣等生
巧みな表現
thăm
訪問する
phê bình
批判する
phủ nhận
否定する
truyền bá
広める
nhấn mạnh
強調する
cãi nhau
けんかする
よくある質問
「呼ぶ」はベトナム語でどう言いますか?
「呼ぶ」はベトナム語で gọi là です。
gọi là の意味は何ですか?
gọi là は「呼ぶ」(動詞)の意味です。~と呼ぶ; ~と呼ばれる
gọi là の発音は?
gọi là は 2 音節で、声調は gọi: nặng(低く短く、声門閉鎖) · là: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
gọi là はよく使われますか?
gọi là はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
gọi là は文でどう使いますか?
例えば:Loại hoa này gọi là hoa sen.(この花はハスと呼ばれます。);Anh ấy được gọi là thiên tài.(彼は天才と呼ばれています。)。
「gọi là」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store