YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
khấu trừ
khấu trừ
控除する
動詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — khấu: sắc(高く上がる) · trừ: huyền(低く下がる)
?
意味
差し引く
よく使われる組み合わせ
khấu trừ thuế
税金を差し引く
khấu trừ tiền lương
給料を差し引く
例文
Tiền bảo hiểm sẽ được khấu trừ vào lương.
保険料は給料から差し引かれます。
Số tiền này đã được khấu trừ thuế.
この金額はすでに税金として差し引かれています。
関連語
hai bên cùng có lợi
ウィンウィン
cung không đủ cầu
供給不足
bất động
微動だにしない
có sẵn
既製
ma cà rồng
吸血鬼
nhân vật bí ẩn
謎の人物
よくある質問
「控除する」はベトナム語でどう言いますか?
「控除する」はベトナム語で khấu trừ です。
khấu trừ の意味は何ですか?
khấu trừ は「控除する」(動詞)の意味です。差し引く
khấu trừ の発音は?
khấu trừ は 2 音節で、声調は khấu: sắc(高く上がる) · trừ: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khấu trừ はよく使われますか?
khấu trừ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
khấu trừ は文でどう使いますか?
例えば:Tiền bảo hiểm sẽ được khấu trừ vào lương.(保険料は給料から差し引かれます。);Số tiền này đã được khấu trừ thuế.(この金額はすでに税金として差し引かれています。)。
「khấu trừ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store