YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
hàng đầu
hàng đầu
トップ
形容詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — hàng: huyền(低く下がる) · đầu: huyền(低く下がる)
?
意味
一流の、トップの
よく使われる組み合わせ
công ty hàng đầu
一流企業
sản phẩm hàng đầu
トップ製品
例文
Đây là trường đại học hàng đầu.
これは一流の大学です。
Anh ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.
彼はその分野のトップ専門家です。
この項目で使われている
nhân lực
人手
đầu hàng
降伏する
quốc phòng
国防
ưu tiên
優先
ưu tiên hàng đầu
最優先
称賛と評価
vinh quang
栄光
đạt tiêu chuẩn
合格した
ưu tú
優秀な
tốt xấu
良し悪し
hùng vĩ
壮大な
cao cả
崇高な
よくある質問
「トップ」はベトナム語でどう言いますか?
「トップ」はベトナム語で hàng đầu です。
hàng đầu の意味は何ですか?
hàng đầu は「トップ」(形容詞)の意味です。一流の、トップの
hàng đầu の発音は?
hàng đầu は 2 音節で、声調は hàng: huyền(低く下がる) · đầu: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hàng đầu はよく使われますか?
hàng đầu はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
hàng đầu は文でどう使いますか?
例えば:Đây là trường đại học hàng đầu.(これは一流の大学です。);Anh ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.(彼はその分野のトップ専門家です。)。
「hàng đầu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store