YiWordsYiWords

hàng đầu

トップ

形容詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — hàng: huyền(低く下がる) · đầu: huyền(低く下がる) ?

hàng đầu トップ

意味

よく使われる組み合わせ

công ty hàng đầu
一流企業
sản phẩm hàng đầu
トップ製品

例文

Đây là trường đại học hàng đầu.
これは一流の大学です。
Anh ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.
彼はその分野のトップ専門家です。

この項目で使われている

称賛と評価

よくある質問

「トップ」はベトナム語でどう言いますか?
「トップ」はベトナム語で hàng đầu です。
hàng đầu の意味は何ですか?
hàng đầu は「トップ」(形容詞)の意味です。一流の、トップの
hàng đầu の発音は?
hàng đầu は 2 音節で、声調は hàng: huyền(低く下がる) · đầu: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hàng đầu はよく使われますか?
hàng đầu はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
hàng đầu は文でどう使いますか?
例えば:Đây là trường đại học hàng đầu.(これは一流の大学です。);Anh ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.(彼はその分野のトップ専門家です。)。

「hàng đầu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める