YiWordsYiWords

hàng hóa

商品

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — hàng: huyền(低く下がる) · hóa: sắc(高く上がる) ?

hàng hóa 商品

意味

よく使われる組み合わせ

hàng hóa xuất khẩu
輸出貨物
vận chuyển hàng hóa
貨物輸送

例文

Hàng hóa đã đến nơi.
貨物が到着しました。
Chúng tôi kiểm tra hàng hóa.
私たちは貨物を検査します。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「商品」はベトナム語でどう言いますか?
「商品」はベトナム語で hàng hóa です。
hàng hóa の意味は何ですか?
hàng hóa は「商品」(名詞)の意味です。商品、貨物
hàng hóa の発音は?
hàng hóa は 2 音節で、声調は hàng: huyền(低く下がる) · hóa: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hàng hóa はよく使われますか?
hàng hóa はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
hàng hóa は文でどう使いますか?
例えば:Hàng hóa đã đến nơi.(貨物が到着しました。);Chúng tôi kiểm tra hàng hóa.(私たちは貨物を検査します。)。

「hàng hóa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める