YiWordsYiWords

hàng nhái

偽物

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — hàng: huyền(低く下がる) · nhái: sắc(高く上がる) ?

hàng nhái 偽物

意味

よく使われる組み合わせ

hàng nhái thương hiệu
偽物ブランド
mua hàng nhái
偽物を買う

例文

Trên thị trường có nhiều hàng nhái.
市場には偽物がたくさんあります。
Anh ấy không thích dùng hàng nhái.
彼は模造品を使うのが好きではありません。

関連語

よくある質問

「偽物」はベトナム語でどう言いますか?
「偽物」はベトナム語で hàng nhái です。
hàng nhái の意味は何ですか?
hàng nhái は「偽物」(名詞)の意味です。偽物; 模造品
hàng nhái の発音は?
hàng nhái は 2 音節で、声調は hàng: huyền(低く下がる) · nhái: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hàng nhái はよく使われますか?
hàng nhái はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
hàng nhái は文でどう使いますか?
例えば:Trên thị trường có nhiều hàng nhái.(市場には偽物がたくさんあります。);Anh ấy không thích dùng hàng nhái.(彼は模造品を使うのが好きではありません。)。

「hàng nhái」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める