YiWordsYiWords

hành tinh

惑星

名詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — hành: huyền(低く下がる) · tinh: ngang(平坦) ?

hành tinh 惑星

意味

例文

Trái Đất là một hành tinh.
地球は惑星です。
Các nhà khoa học vừa phát hiện một hành tinh mới.
科学者たちは新しい惑星を発見しました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「惑星」はベトナム語でどう言いますか?
「惑星」はベトナム語で hành tinh です。
hành tinh の意味は何ですか?
hành tinh は「惑星」(名詞)の意味です。惑星(天文学用語)
hành tinh の発音は?
hành tinh は 2 音節で、声調は hành: huyền(低く下がる) · tinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hành tinh はよく使われますか?
hành tinh はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
hành tinh は文でどう使いますか?
例えば:Trái Đất là một hành tinh.(地球は惑星です。);Các nhà khoa học vừa phát hiện một hành tinh mới.(科学者たちは新しい惑星を発見しました。)。

「hành tinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める