YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
hẹp hòi
hẹp hòi
狭量
形容詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — hẹp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hòi: huyền(低く下がる)
?
意味
心が狭い
度量が小さい
よく使われる組み合わせ
tư tưởng hẹp hòi
狭量な考え
người hẹp hòi
心が狭い人
例文
Đừng hẹp hòi với bạn bè.
友達に心が狭くしないで。
Anh ấy khá hẹp hòi trong công việc.
彼は仕事で心が狭い。
性格のタイプ
hợp thời
流行
hiếu thảo
孝行
tự lực cánh sinh
自力更生
vững vàng
しっかりした
vâng lời
従う
đồng lòng hợp sức
力を合わせる
よくある質問
「狭量」はベトナム語でどう言いますか?
「狭量」はベトナム語で hẹp hòi です。
hẹp hòi の意味は何ですか?
hẹp hòi は「狭量」(形容詞)の意味です。心が狭い; 度量が小さい
hẹp hòi の発音は?
hẹp hòi は 2 音節で、声調は hẹp: nặng(低く短く、声門閉鎖) · hòi: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hẹp hòi はよく使われますか?
hẹp hòi はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
hẹp hòi は文でどう使いますか?
例えば:Đừng hẹp hòi với bạn bè.(友達に心が狭くしないで。);Anh ấy khá hẹp hòi trong công việc.(彼は仕事で心が狭い。)。
「hẹp hòi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store