YiWordsYiWords

tự lực cánh sinh

自力更生

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cánh: sắc(高く上がる) · sinh: ngang(平坦) ?

tự lực cánh sinh 自力更生

意味

よく使われる組み合わせ

tinh thần tự lực cánh sinh
自立精神
học cách tự lực cánh sinh
自立を学ぶ

例文

Chúng ta phải tự lực cánh sinh.
私たちは自立しなければなりません。
Cô ấy luôn tự lực cánh sinh trong cuộc sống.
彼女はいつも自立しています。

性格のタイプ

よくある質問

「自力更生」はベトナム語でどう言いますか?
「自力更生」はベトナム語で tự lực cánh sinh です。
tự lực cánh sinh の意味は何ですか?
tự lực cánh sinh は「自力更生」(フレーズ)の意味です。自立; 自分で問題を解決する
tự lực cánh sinh の発音は?
tự lực cánh sinh は 4 音節で、声調は tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · cánh: sắc(高く上がる) · sinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tự lực cánh sinh はよく使われますか?
tự lực cánh sinh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tự lực cánh sinh は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta phải tự lực cánh sinh.(私たちは自立しなければなりません。);Cô ấy luôn tự lực cánh sinh trong cuộc sống.(彼女はいつも自立しています。)。

「tự lực cánh sinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める