YiWordsYiWords

địa chất

地質

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — địa: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chất: sắc(高く上がる) ?

địa chất 地質

意味

よく使われる組み合わせ

nghiên cứu địa chất
地質学研究
bản đồ địa chất
地質図

例文

Anh ấy làm việc trong ngành địa chất.
彼は地質学業界で働いている。
Chúng tôi đang nghiên cứu địa chất khu vực này.
私たちはこの地域の地質を研究している。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「地質」はベトナム語でどう言いますか?
「地質」はベトナム語で địa chất です。
địa chất の意味は何ですか?
địa chất は「地質」(名詞)の意味です。地質学
địa chất の発音は?
địa chất は 2 音節で、声調は địa: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chất: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
địa chất はよく使われますか?
địa chất はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
địa chất は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy làm việc trong ngành địa chất.(彼は地質学業界で働いている。);Chúng tôi đang nghiên cứu địa chất khu vực này.(私たちはこの地域の地質を研究している。)。

「địa chất」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める