YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
địa chất
địa chất
地質
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — địa: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chất: sắc(高く上がる)
?
意味
地質学
よく使われる組み合わせ
nghiên cứu địa chất
地質学研究
bản đồ địa chất
地質図
例文
Anh ấy làm việc trong ngành địa chất.
彼は地質学業界で働いている。
Chúng tôi đang nghiên cứu địa chất khu vực này.
私たちはこの地域の地質を研究している。
この項目で使われている
mảng
分野
thăm dò
探る
関連語
thái cực quyền
太極拳
ngày thường
平日
lộn xộn
ごちゃごちゃ
bột
粉末
phiên dịch viên
通訳者
gợi lên
喚起する
よくある質問
「地質」はベトナム語でどう言いますか?
「地質」はベトナム語で địa chất です。
địa chất の意味は何ですか?
địa chất は「地質」(名詞)の意味です。地質学
địa chất の発音は?
địa chất は 2 音節で、声調は địa: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chất: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
địa chất はよく使われますか?
địa chất はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
địa chất は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy làm việc trong ngành địa chất.(彼は地質学業界で働いている。);Chúng tôi đang nghiên cứu địa chất khu vực này.(私たちはこの地域の地質を研究している。)。
「địa chất」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store