YiWordsYiWords

hoa anh đào

桜の花

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — hoa: ngang(平坦) · anh: ngang(平坦) · đào: huyền(低く下がる) ?

hoa anh đào 桜の花

意味

よく使われる組み合わせ

mùa hoa anh đào
桜の季節
cây hoa anh đào
桜の木

例文

Hoa anh đào nở vào mùa xuân.
桜の花は春に咲きます。
Tôi muốn ngắm hoa anh đào ở Nhật Bản.
日本で桜の花見をしたいです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「桜の花」はベトナム語でどう言いますか?
「桜の花」はベトナム語で hoa anh đào です。
hoa anh đào の意味は何ですか?
hoa anh đào は「桜の花」(名詞)の意味です。桜の花
hoa anh đào の発音は?
hoa anh đào は 3 音節で、声調は hoa: ngang(平坦) · anh: ngang(平坦) · đào: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hoa anh đào はよく使われますか?
hoa anh đào はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
hoa anh đào は文でどう使いますか?
例えば:Hoa anh đào nở vào mùa xuân.(桜の花は春に咲きます。);Tôi muốn ngắm hoa anh đào ở Nhật Bản.(日本で桜の花見をしたいです。)。

「hoa anh đào」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める