YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
hoa hồng
hoa hồng
バラ
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — hoa: ngang(平坦) · hồng: huyền(低く下がる)
?
意味
バラ
よく使われる組み合わせ
bó hoa hồng
バラの花束
hoa hồng đỏ
赤いバラ
例文
Cô ấy thích hoa hồng.
彼女はバラが好きです。
Anh tặng tôi một bó hoa hồng.
彼は私にバラの花束をくれました。
この項目で使われている
ra hoa
開花する
cắt tỉa
剪定する
hoa
花
cánh hoa
花びら
Ngày Valentine
バレンタインデー
ngửi
嗅ぐ
関連語
héo
しおれる
cảm biến
センサー
nhường
譲る
dụng cụ
器具
trọng trách
重責
dự bị
予備
よくある質問
「バラ」はベトナム語でどう言いますか?
「バラ」はベトナム語で hoa hồng です。
hoa hồng の意味は何ですか?
hoa hồng は「バラ」(名詞)の意味です。バラ
hoa hồng の発音は?
hoa hồng は 2 音節で、声調は hoa: ngang(平坦) · hồng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hoa hồng はよく使われますか?
hoa hồng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
hoa hồng は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy thích hoa hồng.(彼女はバラが好きです。);Anh tặng tôi một bó hoa hồng.(彼は私にバラの花束をくれました。)。
「hoa hồng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store