YiWordsYiWords

同じつづり:xuất thần

xuất thân

出身

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — xuất: sắc(高く上がる) · thân: ngang(平坦) ?

xuất thân 出身

意味

よく使われる組み合わせ

xuất thân từ gia đình nghèo
貧しい家庭の出身
xuất thân nông dân
農家の出身

例文

Anh ấy xuất thân từ một gia đình bình thường.
彼は普通の家庭の出身です。
Cô ấy xuất thân nông dân.
彼女は農家の出身です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「出身」はベトナム語でどう言いますか?
「出身」はベトナム語で xuất thân です。
xuất thân の意味は何ですか?
xuất thân は「出身」(動詞)の意味です。(ある土地や家庭の)出身である
xuất thân の発音は?
xuất thân は 2 音節で、声調は xuất: sắc(高く上がる) · thân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
xuất thân はよく使われますか?
xuất thân はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
xuất thân は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy xuất thân từ một gia đình bình thường.(彼は普通の家庭の出身です。);Cô ấy xuất thân nông dân.(彼女は農家の出身です。)。

「xuất thân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める