YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thà
同じつづり:
thả
thà
むしろ
接続詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
1音節 — thà: huyền(低く下がる)
?
意味
むしろ
よく使われる組み合わせ
thà chết còn hơn
むしろ死んでも
thà làm còn hơn không
むしろやっても
例文
Tôi thà đi bộ còn hơn chờ xe buýt.
私はバスを待つよりむしろ歩きたい。
Thà chịu khó còn hơn thất bại.
むしろ苦労しても失敗したくない。
この項目で使われている
tính cách
性格
thật thà
正直な
dứt khoát
いっそ
関連語
gãy xương
骨折
băng bó
包帯する
cưng chiều
甘やかす
tháng Mười Hai
12月
các đời
歴代
trận địa
陣地
よくある質問
「むしろ」はベトナム語でどう言いますか?
「むしろ」はベトナム語で thà です。
thà の意味は何ですか?
thà は「むしろ」(接続詞)の意味です。むしろ
thà の発音は?
thà は 1 音節で、声調は thà: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thà はよく使われますか?
thà はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR C1)。
thà は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thà đi bộ còn hơn chờ xe buýt.(私はバスを待つよりむしろ歩きたい。);Thà chịu khó còn hơn thất bại.(むしろ苦労しても失敗したくない。)。
「thà」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store