YiWordsYiWords

hoàn chỉnh

完全な

形容詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — hoàn: huyền(低く下がる) · chỉnh: hỏi(下がって上がる) ?

hoàn chỉnh 完全な

意味

よく使われる組み合わせ

bản hoàn chỉnh
完全なバージョン
hồ sơ hoàn chỉnh
完全な資料

例文

Tôi đã nhận được bản hoàn chỉnh.
私は完全なバージョンを受け取りました。
Hồ sơ này chưa hoàn chỉnh.
この資料はまだ完全ではありません。

関連語

よくある質問

「完全な」はベトナム語でどう言いますか?
「完全な」はベトナム語で hoàn chỉnh です。
hoàn chỉnh の意味は何ですか?
hoàn chỉnh は「完全な」(形容詞)の意味です。完全な
hoàn chỉnh の発音は?
hoàn chỉnh は 2 音節で、声調は hoàn: huyền(低く下がる) · chỉnh: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hoàn chỉnh はよく使われますか?
hoàn chỉnh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
hoàn chỉnh は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã nhận được bản hoàn chỉnh.(私は完全なバージョンを受け取りました。);Hồ sơ này chưa hoàn chỉnh.(この資料はまだ完全ではありません。)。

「hoàn chỉnh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める