hoàn toàn mới 全く新しい 形容詞 CEFR B2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — hoàn: huyền(低く下がる) · toàn: huyền(低く下がる) · mới: sắc(高く上がる) ?