YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
cực đoan
cực đoan
極端な
形容詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — cực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đoan: ngang(平坦)
?
意味
極端な、過激な
よく使われる組み合わせ
hành động cực đoan
極端な行動
tư tưởng cực đoan
極端な考え
例文
Chúng ta không nên có quan điểm cực đoan.
私たちは極端な意見を持つべきではない。
Anh ta có hành động cực đoan.
彼は極端な行動をとる。
程度を表す語
nhất quán
一貫した
khó khăn lắm mới
やっとのことで
không khỏi
思わず
không mấy
あまり
siêu lớn
特大
như thể
まるで
よくある質問
「極端な」はベトナム語でどう言いますか?
「極端な」はベトナム語で cực đoan です。
cực đoan の意味は何ですか?
cực đoan は「極端な」(形容詞)の意味です。極端な、過激な
cực đoan の発音は?
cực đoan は 2 音節で、声調は cực: nặng(低く短く、声門閉鎖) · đoan: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cực đoan はよく使われますか?
cực đoan はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
cực đoan は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta không nên có quan điểm cực đoan.(私たちは極端な意見を持つべきではない。);Anh ta có hành động cực đoan.(彼は極端な行動をとる。)。
「cực đoan」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store