YiWordsYiWords

hướng dẫn viên

ツアーガイド

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — hướng: sắc(高く上がる) · dẫn: ngã(詰まった上昇) · viên: ngang(平坦) ?

hướng dẫn viên ツアーガイド

意味

よく使われる組み合わせ

hướng dẫn viên du lịch
ツアーガイド
hướng dẫn viên chuyên nghiệp
プロのガイド

例文

Hướng dẫn viên rất nhiệt tình.
ツアーガイドはとても親切でした。
Tôi muốn trở thành hướng dẫn viên.
私はツアーガイドになりたいです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「ツアーガイド」はベトナム語でどう言いますか?
「ツアーガイド」はベトナム語で hướng dẫn viên です。
hướng dẫn viên の意味は何ですか?
hướng dẫn viên は「ツアーガイド」(名詞)の意味です。ツアーガイド
hướng dẫn viên の発音は?
hướng dẫn viên は 3 音節で、声調は hướng: sắc(高く上がる) · dẫn: ngã(詰まった上昇) · viên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hướng dẫn viên はよく使われますか?
hướng dẫn viên はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
hướng dẫn viên は文でどう使いますか?
例えば:Hướng dẫn viên rất nhiệt tình.(ツアーガイドはとても親切でした。);Tôi muốn trở thành hướng dẫn viên.(私はツアーガイドになりたいです。)。

「hướng dẫn viên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める