YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
huyết thống
huyết thống
血統
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — huyết: sắc(高く上がる) · thống: sắc(高く上がる)
?
意味
血統
よく使われる組み合わせ
quan hệ huyết thống
血統関係
dòng huyết thống
血統
例文
Họ có cùng huyết thống.
彼らは血統関係がある。
Huyết thống rất quan trọng trong gia đình.
血統は家族で重要です。
関連語
gần gũi
親しい
rộng lượng
寛大な
nghiên cứu học vấn
学問研究
tức là
つまり
nhẹ nhàng
穏やか
huyết áp
血圧
よくある質問
「血統」はベトナム語でどう言いますか?
「血統」はベトナム語で huyết thống です。
huyết thống の意味は何ですか?
huyết thống は「血統」(名詞)の意味です。血統
huyết thống の発音は?
huyết thống は 2 音節で、声調は huyết: sắc(高く上がる) · thống: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
huyết thống はよく使われますか?
huyết thống はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
huyết thống は文でどう使いますか?
例えば:Họ có cùng huyết thống.(彼らは血統関係がある。);Huyết thống rất quan trọng trong gia đình.(血統は家族で重要です。)。
「huyết thống」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store