YiWordsYiWords

huyết thống

血統

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — huyết: sắc(高く上がる) · thống: sắc(高く上がる) ?

huyết thống 血統

意味

よく使われる組み合わせ

quan hệ huyết thống
血統関係
dòng huyết thống
血統

例文

Họ có cùng huyết thống.
彼らは血統関係がある。
Huyết thống rất quan trọng trong gia đình.
血統は家族で重要です。

関連語

よくある質問

「血統」はベトナム語でどう言いますか?
「血統」はベトナム語で huyết thống です。
huyết thống の意味は何ですか?
huyết thống は「血統」(名詞)の意味です。血統
huyết thống の発音は?
huyết thống は 2 音節で、声調は huyết: sắc(高く上がる) · thống: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
huyết thống はよく使われますか?
huyết thống はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
huyết thống は文でどう使いますか?
例えば:Họ có cùng huyết thống.(彼らは血統関係がある。);Huyết thống rất quan trọng trong gia đình.(血統は家族で重要です。)。

「huyết thống」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める