kết nối mạng ネット接続する 動詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — kết: sắc(高く上がる) · nối: sắc(高く上がる) · mạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?