YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
kết nối
kết nối
接続する
動詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — kết: sắc(高く上がる) · nối: sắc(高く上がる)
?
意味
接続する
よく使われる組み合わせ
kết nối mạng
ネットワークに接続する
kết nối thiết bị
デバイスを接続する
例文
Điện thoại không kết nối được Wi-Fi.
携帯電話がWi-Fiに接続できません。
Chúng ta cần kết nối các bộ phận lại với nhau.
部品をつなげる必要があります。
この項目で使われている
mạng
ネットワーク
dây mạng
LANケーブル
máy quét
スキャナー
không dây
無線
trung gian
仲介者
kết nối mạng
ネット接続する
bộ chuyển đổi
アダプター
chuột không dây
ワイヤレスマウス
関連語
hộp
箱
máy nước nóng
給湯器
túi nilon
ビニール袋
giám định
鑑定する
phòng trị
予防と制御
như thể
まるで
よくある質問
「接続する」はベトナム語でどう言いますか?
「接続する」はベトナム語で kết nối です。
kết nối の意味は何ですか?
kết nối は「接続する」(動詞)の意味です。接続する
kết nối の発音は?
kết nối は 2 音節で、声調は kết: sắc(高く上がる) · nối: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
kết nối はよく使われますか?
kết nối はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
kết nối は文でどう使いますか?
例えば:Điện thoại không kết nối được Wi-Fi.(携帯電話がWi-Fiに接続できません。);Chúng ta cần kết nối các bộ phận lại với nhau.(部品をつなげる必要があります。)。
「kết nối」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store