YiWordsYiWords

khách quan

客観的

形容詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — khách: sắc(高く上がる) · quan: ngang(平坦) ?

khách quan 客観的

意味

よく使われる組み合わせ

ý kiến khách quan
客観的意見
đánh giá khách quan
客観的評価

例文

Chúng ta cần nhìn nhận khách quan.
私たちは客観的に見る必要がある。
Cô ấy rất khách quan khi đánh giá.
彼女は評価がとても客観的だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「客観的」はベトナム語でどう言いますか?
「客観的」はベトナム語で khách quan です。
khách quan の意味は何ですか?
khách quan は「客観的」(形容詞)の意味です。客観的、公正な; 個人的感情を含まない
khách quan の発音は?
khách quan は 2 音節で、声調は khách: sắc(高く上がる) · quan: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khách quan はよく使われますか?
khách quan はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
khách quan は文でどう使いますか?
例えば:Chúng ta cần nhìn nhận khách quan.(私たちは客観的に見る必要がある。);Cô ấy rất khách quan khi đánh giá.(彼女は評価がとても客観的だ。)。

「khách quan」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める