YiWordsYiWords

người ngoài nghề

素人

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — người: huyền(低く下がる) · ngoài: huyền(低く下がる) · nghề: huyền(低く下がる) ?

người ngoài nghề 素人

意味

よく使われる組み合わせ

người ngoài nghề nói
素人が言う

例文

Anh ấy là người ngoài nghề.
彼は素人です。
Ý kiến của người ngoài nghề đôi khi rất khách quan.
素人の意見は時にとても客観的です。

職場のさまざまな様子

よくある質問

「素人」はベトナム語でどう言いますか?
「素人」はベトナム語で người ngoài nghề です。
người ngoài nghề の意味は何ですか?
người ngoài nghề は「素人」(名詞)の意味です。素人;業界外の人
người ngoài nghề の発音は?
người ngoài nghề は 3 音節で、声調は người: huyền(低く下がる) · ngoài: huyền(低く下がる) · nghề: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
người ngoài nghề は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là người ngoài nghề.(彼は素人です。);Ý kiến của người ngoài nghề đôi khi rất khách quan.(素人の意見は時にとても客観的です。)。

「người ngoài nghề」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める