YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
khai thông
khai thông
疎通する
動詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — khai: ngang(平坦) · thông: ngang(平坦)
?
意味
詰まりを解消する、流れを良くする
障害を取り除く
よく使われる組み合わせ
khai thông đường ống
パイプを通す
khai thông tư tưởng
考えを整理する
例文
Chúng tôi cần khai thông dòng chảy.
私たちは水の流れを良くする必要がある。
Anh ấy giúp khai thông vấn đề khó khăn.
彼は問題の解決を手伝った。
この項目で使われている
công khai
公開
kinh mạch
経脈
特徴的な建築物
hoang vắng
荒涼とした
hàng nhái
偽物
lỗ thủng
穴
hầm trú ẩn
避難壕
chiến hào
塹壕
hàng rào thép gai
有刺鉄線
よくある質問
「疎通する」はベトナム語でどう言いますか?
「疎通する」はベトナム語で khai thông です。
khai thông の意味は何ですか?
khai thông は「疎通する」(動詞)の意味です。詰まりを解消する、流れを良くする; 障害を取り除く
khai thông の発音は?
khai thông は 2 音節で、声調は khai: ngang(平坦) · thông: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khai thông はよく使われますか?
khai thông はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
khai thông は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi cần khai thông dòng chảy.(私たちは水の流れを良くする必要がある。);Anh ấy giúp khai thông vấn đề khó khăn.(彼は問題の解決を手伝った。)。
「khai thông」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store