YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
khán giả
khán giả
観客
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — khán: sắc(高く上がる) · giả: hỏi(下がって上がる)
?
意味
観客
よく使われる組み合わせ
khán giả truyền hình
テレビの観客
khán giả sân khấu
劇場の観客
例文
Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.
観客が盛大に拍手した。
Số lượng khán giả tăng lên mỗi năm.
観客数は毎年増えている。
この項目で使われている
vỗ tay
拍手する
hoan hô
歓声を上げる
vào sân
入場する
tràn vào
殺到する
tràng pháo tay
拍手
chật kín
満員
cuồng nhiệt
熱狂的な
関連語
sân khấu
舞台
trực tiếp
実情
xong
終わった
dưới
下
truyện cười
ジョーク
hoạ sĩ
画家
よくある質問
「観客」はベトナム語でどう言いますか?
「観客」はベトナム語で khán giả です。
khán giả の意味は何ですか?
khán giả は「観客」(名詞)の意味です。観客
khán giả の発音は?
khán giả は 2 音節で、声調は khán: sắc(高く上がる) · giả: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khán giả はよく使われますか?
khán giả はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
khán giả は文でどう使いますか?
例えば:Khán giả vỗ tay nhiệt liệt.(観客が盛大に拍手した。);Số lượng khán giả tăng lên mỗi năm.(観客数は毎年増えている。)。
「khán giả」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store