YiWordsYiWords

khởi công

着工する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — khởi: hỏi(下がって上がる) · công: ngang(平坦) ?

khởi công 着工する

意味

よく使われる組み合わせ

lễ khởi công
着工式
khởi công xây dựng
工事開始

例文

Dự án đã khởi công hôm qua.
プロジェクトは昨日着工しました。
Họ tổ chức lễ khởi công lớn.
彼らは盛大な着工式を開催しました。

関連語

よくある質問

「着工する」はベトナム語でどう言いますか?
「着工する」はベトナム語で khởi công です。
khởi công の意味は何ですか?
khởi công は「着工する」(動詞)の意味です。開始する、着工する
khởi công の発音は?
khởi công は 2 音節で、声調は khởi: hỏi(下がって上がる) · công: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
khởi công はよく使われますか?
khởi công はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
khởi công は文でどう使いますか?
例えば:Dự án đã khởi công hôm qua.(プロジェクトは昨日着工しました。);Họ tổ chức lễ khởi công lớn.(彼らは盛大な着工式を開催しました。)。

「khởi công」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める