YiWordsYiWords

không có

ない

動詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · có: sắc(高く上がる) ?

không có ない

意味

例文

Tôi không có tiền.
私はお金がありません。
Bạn không có thời gian à?
あなたは時間がないのですか?

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「ない」はベトナム語でどう言いますか?
「ない」はベトナム語で không có です。
không có の意味は何ですか?
không có は「ない」(動詞)の意味です。持っていない
không có の発音は?
không có は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · có: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không có はよく使われますか?
không có はベトナム語で最もよく使われる 500 語に入ります(CEFR A1)。
không có は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không có tiền.(私はお金がありません。);Bạn không có thời gian à?(あなたは時間がないのですか?)。

「không có」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める