YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
không có
không có
ない
動詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — không: ngang(平坦) · có: sắc(高く上がる)
?
意味
持っていない
例文
Tôi không có tiền.
私はお金がありません。
Bạn không có thời gian à?
あなたは時間がないのですか?
この項目で使われている
giữa
間
tiền
お金
thời gian
時間
không có gì
何もない
lý do
理由
tưởng tượng
想像する
bang
州
ác ý
悪意
関連語
đến nay
今まで
quá khứ
過去
buổi sáng
朝
buổi chiều
午後
tớ
ぼく
nhãn hiệu
ブランド
よくある質問
「ない」はベトナム語でどう言いますか?
「ない」はベトナム語で không có です。
không có の意味は何ですか?
không có は「ない」(動詞)の意味です。持っていない
không có の発音は?
không có は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · có: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không có はよく使われますか?
không có はベトナム語で最もよく使われる 500 語に入ります(CEFR A1)。
không có は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không có tiền.(私はお金がありません。);Bạn không có thời gian à?(あなたは時間がないのですか?)。
「không có」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store