không còn gì để nói 言葉がない フレーズ CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 5音節 — không: ngang(平坦) · còn: huyền(低く下がる) · gì: huyền(低く下がる) · để: hỏi(下がって上がる) · nói: sắc(高く上がる) ?