YiWordsYiWords

không đúng

間違い

形容詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · đúng: sắc(高く上がる) ?

không đúng 間違い

意味

よく使われる組み合わせ

không đúng sự thật
事実と異なる
không đúng giờ
時間に遅れる

例文

Câu trả lời này không đúng.
この答えは間違っています。
Anh ấy đến không đúng giờ.
彼は時間通りに来ませんでした。

関連語

よくある質問

「間違い」はベトナム語でどう言いますか?
「間違い」はベトナム語で không đúng です。
không đúng の意味は何ですか?
không đúng は「間違い」(形容詞)の意味です。間違っている
không đúng の発音は?
không đúng は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · đúng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không đúng はよく使われますか?
không đúng はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR A1)。
không đúng は文でどう使いますか?
例えば:Câu trả lời này không đúng.(この答えは間違っています。);Anh ấy đến không đúng giờ.(彼は時間通りに来ませんでした。)。

「không đúng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める