từ trước đến nay 一度もない 副詞 CEFR A2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — từ: huyền(低く下がる) · trước: sắc(高く上がる) · đến: sắc(高く上がる) · nay: ngang(平坦) ?