YiWordsYiWords

không lâu

まもなく

副詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · lâu: ngang(平坦) ?

không lâu まもなく

意味

例文

Không lâu sau, anh ấy đã đến.
彼はまもなく来ました。
Chúng ta sẽ gặp lại không lâu nữa.
私たちはまもなくまた会います。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「まもなく」はベトナム語でどう言いますか?
「まもなく」はベトナム語で không lâu です。
không lâu の意味は何ですか?
không lâu は「まもなく」(副詞)の意味です。まもなく
không lâu の発音は?
không lâu は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · lâu: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không lâu はよく使われますか?
không lâu はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
không lâu は文でどう使いますか?
例えば:Không lâu sau, anh ấy đã đến.(彼はまもなく来ました。);Chúng ta sẽ gặp lại không lâu nữa.(私たちはまもなくまた会います。)。

「không lâu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める