YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
không lâu
không lâu
まもなく
副詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — không: ngang(平坦) · lâu: ngang(平坦)
?
意味
まもなく
例文
Không lâu sau, anh ấy đã đến.
彼はまもなく来ました。
Chúng ta sẽ gặp lại không lâu nữa.
私たちはまもなくまた会います。
この項目で使われている
trước đó
以前に
関連語
khắc
彫る
hơn
もっと
chết
死ぬ
từ trước đến nay
一度もない
ngực
胸
không đúng
間違い
よくある質問
「まもなく」はベトナム語でどう言いますか?
「まもなく」はベトナム語で không lâu です。
không lâu の意味は何ですか?
không lâu は「まもなく」(副詞)の意味です。まもなく
không lâu の発音は?
không lâu は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · lâu: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không lâu はよく使われますか?
không lâu はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR A2)。
không lâu は文でどう使いますか?
例えば:Không lâu sau, anh ấy đã đến.(彼はまもなく来ました。);Chúng ta sẽ gặp lại không lâu nữa.(私たちはまもなくまた会います。)。
「không lâu」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store