YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
rộng lớn
rộng lớn
広大な
形容詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — rộng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lớn: sắc(高く上がる)
?
意味
広大な
広々とした
よく使われる組み合わせ
đất đai rộng lớn
広大な土地
không gian rộng lớn
広い空間
例文
Đất nước Việt Nam rộng lớn.
ベトナムの国土は広大だ。
Cánh đồng này rất rộng lớn.
この野原はとても広々としている。
この項目で使われている
biển
海
rừng
森
vũ trụ
宇宙
kho hàng
倉庫
lãnh thổ
領土
cung điện
宮殿
cánh chim
翼
cánh đồng
野原
より正確な表現
hầu như
ほとんど
thực sự
本当に
miễn phí
無料
khổng lồ
巨人
triệt để
徹底的な
đầy đủ
十分な
よくある質問
「広大な」はベトナム語でどう言いますか?
「広大な」はベトナム語で rộng lớn です。
rộng lớn の意味は何ですか?
rộng lớn は「広大な」(形容詞)の意味です。広大な; 広々とした
rộng lớn の発音は?
rộng lớn は 2 音節で、声調は rộng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
rộng lớn はよく使われますか?
rộng lớn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
rộng lớn は文でどう使いますか?
例えば:Đất nước Việt Nam rộng lớn.(ベトナムの国土は広大だ。);Cánh đồng này rất rộng lớn.(この野原はとても広々としている。)。
「rộng lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store