YiWordsYiWords

theo lẽ thường

理論的に

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — theo: ngang(平坦) · lẽ: ngã(詰まった上昇) · thường: huyền(低く下がる) ?

theo lẽ thường 理論的に

意味

よく使われる組み合わせ

theo lý thì nên làm vậy
理論上こうすべきだ
theo lý không nên trách
理論上責めるべきではない

例文

Theo lý, anh ấy phải đến đúng giờ.
理論的には彼は時間通りに到着するはずだ。
Theo lý, việc này không khó.
理論的にはこれは難しくない。

この項目で使われている

まとめ表現

よくある質問

「理論的に」はベトナム語でどう言いますか?
「理論的に」はベトナム語で theo lẽ thường です。
theo lẽ thường の意味は何ですか?
theo lẽ thường は「理論的に」(フレーズ)の意味です。理論的には
theo lẽ thường の発音は?
theo lẽ thường は 3 音節で、声調は theo: ngang(平坦) · lẽ: ngã(詰まった上昇) · thường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
theo lẽ thường はよく使われますか?
theo lẽ thường はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
theo lẽ thường は文でどう使いますか?
例えば:Theo lý, anh ấy phải đến đúng giờ.(理論的には彼は時間通りに到着するはずだ。);Theo lý, việc này không khó.(理論的にはこれは難しくない。)。

「theo lẽ thường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める