YiWordsYiWords

không mua nổi

買えない

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · mua: ngang(平坦) · nổi: hỏi(下がって上がる) ?

không mua nổi 買えない

意味

よく使われる組み合わせ

không mua nổi nhà
家を買う余裕がない
không mua nổi xe
車を買う余裕がない

例文

Tôi không mua nổi chiếc điện thoại này.
この携帯電話は買えません。
Nhiều người trẻ không mua nổi nhà ở thành phố.
多くの若者は都市で家を買う余裕がありません。

関連語

よくある質問

「買えない」はベトナム語でどう言いますか?
「買えない」はベトナム語で không mua nổi です。
không mua nổi の意味は何ですか?
không mua nổi は「買えない」(動詞)の意味です。買う余裕がない
không mua nổi の発音は?
không mua nổi は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · mua: ngang(平坦) · nổi: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không mua nổi はよく使われますか?
không mua nổi はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
không mua nổi は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không mua nổi chiếc điện thoại này.(この携帯電話は買えません。);Nhiều người trẻ không mua nổi nhà ở thành phố.(多くの若者は都市で家を買う余裕がありません。)。

「không mua nổi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める