YiWordsYiWords

không phục

不服

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

không phục 不服

意味

よく使われる組み合わせ

không phục quyết định
決定に従わない
không phục ai đó
人に従わない

例文

Tôi không phục kết quả này.
私はこの結果に納得していない。
Anh ấy không phục sếp mới.
彼は新しい上司に従わない。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「不服」はベトナム語でどう言いますか?
「不服」はベトナム語で không phục です。
không phục の意味は何ですか?
không phục は「不服」(動詞)の意味です。納得しない・従わない
không phục の発音は?
không phục は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không phục はよく使われますか?
không phục はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
không phục は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không phục kết quả này.(私はこの結果に納得していない。);Anh ấy không phục sếp mới.(彼は新しい上司に従わない。)。

「không phục」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める