YiWordsYiWords

không quen biết

面識がない

フレーズ CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — không: ngang(平坦) · quen: ngang(平坦) · biết: sắc(高く上がる) ?

không quen biết 面識がない

意味

よく使われる組み合わせ

người không quen biết
見知らぬ人
giữa hai người không quen biết
二人は見知らぬ仲

例文

Chúng tôi hoàn toàn không quen biết nhau.
私たちは全く面識がありません。
Anh ấy giúp đỡ người không quen biết.
彼は全く面識のない人を助けました。

関連語

よくある質問

「面識がない」はベトナム語でどう言いますか?
「面識がない」はベトナム語で không quen biết です。
không quen biết の意味は何ですか?
không quen biết は「面識がない」(フレーズ)の意味です。全く面識がない
không quen biết の発音は?
không quen biết は 3 音節で、声調は không: ngang(平坦) · quen: ngang(平坦) · biết: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không quen biết はよく使われますか?
không quen biết はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B1)。
không quen biết は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi hoàn toàn không quen biết nhau.(私たちは全く面識がありません。);Anh ấy giúp đỡ người không quen biết.(彼は全く面識のない人を助けました。)。

「không quen biết」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める