YiWordsYiWords

không thể trách được

責められない

フレーズ CEFR C1 ベトナム語

声調 4音節 — không: ngang(平坦) · thể: hỏi(下がって上がる) · trách: sắc(高く上がる) · được: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

không thể trách được 責められない

意味

例文

Anh ấy làm vậy cũng không thể trách được.
彼のしたことは責められない。
Việc này không thể trách được ai.
このことは誰も責められない。

関連語

よくある質問

「責められない」はベトナム語でどう言いますか?
「責められない」はベトナム語で không thể trách được です。
không thể trách được の意味は何ですか?
không thể trách được は「責められない」(フレーズ)の意味です。責められない、理解できる
không thể trách được の発音は?
không thể trách được は 4 音節で、声調は không: ngang(平坦) · thể: hỏi(下がって上がる) · trách: sắc(高く上がる) · được: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không thể trách được は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy làm vậy cũng không thể trách được.(彼のしたことは責められない。);Việc này không thể trách được ai.(このことは誰も責められない。)。

「không thể trách được」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める