YiWordsYiWords

không thể

できない

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — không: ngang(平坦) · thể: hỏi(下がって上がる) ?

không thể できない

意味

よく使われる組み合わせ

không thể làm được
できない
không thể tin được
信じられない

例文

Tôi không thể đi được.
私は行くことができません。
Anh ấy không thể trả lời câu hỏi.
彼は質問に答えられません。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「できない」はベトナム語でどう言いますか?
「できない」はベトナム語で không thể です。
không thể の意味は何ですか?
không thể は「できない」(動詞)の意味です。できない
không thể の発音は?
không thể は 2 音節で、声調は không: ngang(平坦) · thể: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
không thể はよく使われますか?
không thể はベトナム語で最もよく使われる 500 語に入ります(CEFR B1)。
không thể は文でどう使いますか?
例えば:Tôi không thể đi được.(私は行くことができません。);Anh ấy không thể trả lời câu hỏi.(彼は質問に答えられません。)。

「không thể」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める