YiWordsYiWords

toàn bộ quá trình

全過程

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — toàn: huyền(低く下がる) · bộ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · quá: sắc(高く上がる) · trình: huyền(低く下がる) ?

toàn bộ quá trình 全過程

意味

よく使われる組み合わせ

theo dõi toàn bộ quá trình
全過程を追跡する
giám sát toàn bộ quá trình
全過程を監督する

例文

Tôi đã tham gia toàn bộ quá trình dự án.
私はプロジェクトの全過程に参加しました。
Toàn bộ quá trình đều được ghi lại.
全過程が記録されました。

関連語

よくある質問

「全過程」はベトナム語でどう言いますか?
「全過程」はベトナム語で toàn bộ quá trình です。
toàn bộ quá trình の意味は何ですか?
toàn bộ quá trình は「全過程」(名詞)の意味です。全過程、全体のプロセス
toàn bộ quá trình の発音は?
toàn bộ quá trình は 4 音節で、声調は toàn: huyền(低く下がる) · bộ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · quá: sắc(高く上がる) · trình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
toàn bộ quá trình はよく使われますか?
toàn bộ quá trình はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
toàn bộ quá trình は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã tham gia toàn bộ quá trình dự án.(私はプロジェクトの全過程に参加しました。);Toàn bộ quá trình đều được ghi lại.(全過程が記録されました。)。

「toàn bộ quá trình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める