YiWordsYiWords

thời điểm then chốt

重大な時期

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — thời: huyền(低く下がる) · điểm: hỏi(下がって上がる) · then: ngang(平坦) · chốt: sắc(高く上がる) ?

thời điểm then chốt 重大な時期

意味

よく使われる組み合わせ

thời điểm then chốt của trận đấu
試合の重大な瞬間
thời điểm then chốt trong cuộc đời
人生の決定的な時

例文

Đây là thời điểm then chốt của dự án.
これはプロジェクトの重大な瞬間です。
Chúng ta phải quyết định ở thời điểm then chốt này.
私たちはこの決定的な時に決断しなければなりません。

関連語

よくある質問

「重大な時期」はベトナム語でどう言いますか?
「重大な時期」はベトナム語で thời điểm then chốt です。
thời điểm then chốt の意味は何ですか?
thời điểm then chốt は「重大な時期」(名詞)の意味です。重大な瞬間; 決定的な時
thời điểm then chốt の発音は?
thời điểm then chốt は 4 音節で、声調は thời: huyền(低く下がる) · điểm: hỏi(下がって上がる) · then: ngang(平坦) · chốt: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thời điểm then chốt は文でどう使いますか?
例えば:Đây là thời điểm then chốt của dự án.(これはプロジェクトの重大な瞬間です。);Chúng ta phải quyết định ở thời điểm then chốt này.(私たちはこの決定的な時に決断しなければなりません。)。

「thời điểm then chốt」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める